West Bromwich Albion
Anh
West Bromwich Albion Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
West Bromwich Albion ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Giải vô địch
West Bromwich Albion ghi trung bình 1.04 bàn mỗi trận
West Bromwich Albion là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải vô địch
West Bromwich Albion không ghi được bàn trong 33% tại Giải vô địch
Bàn thua
West Bromwich Albion để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải vô địch
West Bromwich Albion để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
West Bromwich Albion đạt được 31% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà West Bromwich Albion đã tham gia trong Giải vô địch
West Bromwich Albion tổng số bàn thắng mỗi trận 2.30 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với West Bromwich Albion tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 83% đối với West Bromwich Albion tại Giải vô địch
CDG thống kê
West Bromwich Albion đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch
West Bromwich Albion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải vô địch
West Bromwich Albion ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
West Bromwich Albion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch
West Bromwich Albion chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch
West Bromwich Albion chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch
West Bromwich Albion ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch
West Bromwich Albion chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch
West Bromwich Albion chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch
Kèo Chấp Thống Kê
West Bromwich Albion ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, West Bromwich Albion ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, West Bromwich Albion ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
West Bromwich Albion thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch
West Bromwich Albion có trung bình 3.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, West Bromwich Albion thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, West Bromwich Albion có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, West Bromwich Albion thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, West Bromwich Albion có trung bình 2.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
West Bromwich Albion thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
West Bromwich Albion có trung bình 9.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, West Bromwich Albion thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
West Bromwich Albion có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, West Bromwich Albion thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch
West Bromwich Albion có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Heggebo A. FW13
-
2 Price I. MD10
-
3 Johnston M. FW10
-
4 Campbell G. DF6
-
5 Mowatt A. MD5
-
6 Maja J. FW5
-
7 Ahearne-Grant K. FW4
-
8 Molumby J. MD4
-
9 Wallace J. MD4
-
10 Phillips N. DF3
-
11 Styles C. MD3
-
12 Dike D. FW3
-
13 Imray D. DF3
-
14 Diakite O. MD1
-
15 Collyer T. MD1
-
16 Mepham C. DF1
-
17 Iling-Junior S. FW1
-
18 Bielik K. MD1
-
19 Bostock O. MD1
-
20 Jimoh J. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
West Bromwich Albion Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 97:45 | 52 | 95 | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 80:47 | 33 | 84 | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 64:49 | 15 | 83 | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 82:56 | 26 | 80 | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 72:47 | 25 | 80 | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 70:66 | 4 | 73 | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 69:65 | 4 | 71 | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 67:59 | 8 | 69 | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 63:56 | 7 | 65 | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 57:56 | 1 | 64 | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | 57:59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 59:59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 66:66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | 55:62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | 61:73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | 53:65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | 51:56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | 49:64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | 44:58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | 42:56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | 48:58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | 45:59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | 58:68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | 29:89 | -60 | 0 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
West Bromwich Albion Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
29 | 185 | 16 | - | - | - | - | - | |
|
32
Wildsmith J.
|
|
30 | 183 | 7 | - | - | - | - | - |
|
20
Griffiths J.
|
|
24 | 185 | 24 | - | - | - | - | 1 |